Lưu ý: âm Hán Việt “tẩu giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 주자 nghĩa là người chạy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
주자 nghĩa là người chạy.
Nghĩa của 주자
Danh từ
Người chạy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ走者 — runner (athlete); baserunner
Câu hỏi thường gặp
주자 nghĩa là gì?
주자 (danh từ) nghĩa là người chạy.
주자 đọc thế nào?
주자 đọc là juja (romaja), IPA [t͡ɕud͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 주자 là gì?
주자 viết bằng chữ Hán là 走者, âm Hán Việt "tẩu giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tẩu giả" trong tiếng Việt — 주자 nghĩa là người chạy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.