주전자
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jujeonja
[t͡ɕud͡ʑʌ̹ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
주전자 nghĩa là ấm, bình đun siêu tốc, ấm đun nước.
Nghĩa của 주전자
Danh từ
- Ấm, bình đun siêu tốc.
- Ấm đun nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 酒煎子 — kettle, teakettle
Câu hỏi thường gặp
주전자 nghĩa là gì?
주전자 (danh từ) nghĩa là ấm, bình đun siêu tốc, ấm đun nước.
주전자 đọc thế nào?
주전자 đọc là jujeonja (romaja), IPA [t͡ɕud͡ʑʌ̹ɲd͡ʑa̠].