TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주전자

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jujeonja [t͡ɕud͡ʑʌ̹ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 酒煎子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

주전자 nghĩa là ấm, bình đun siêu tốc, ấm đun nước.

Nghĩa của 주전자

Danh từ

  1. Ấm, bình đun siêu tốc.
  2. Ấm đun nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 酒煎子 — kettle, teakettle

Câu hỏi thường gặp

주전자 nghĩa là gì?

주전자 (danh từ) nghĩa là ấm, bình đun siêu tốc, ấm đun nước.

주전자 đọc thế nào?

주전자 đọc là jujeonja (romaja), IPA [t͡ɕud͡ʑʌ̹ɲd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.