주일
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ju'il
[t͡ɕuiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
주일 nghĩa là tuần, tuần lễ.
Nghĩa của 주일
Danh từ
- Tuần, tuần lễ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주일
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 週日 — week
- Lượng từ 週日 — week
- Danh từ 主日 — Sunday; Lord's Day
- Danh từ 駐日 — being based in Japan
- Danh từ 疇日 — some time ago; former times
Câu hỏi thường gặp
주일 nghĩa là gì?
주일 (danh từ) nghĩa là tuần, tuần lễ.
주일 đọc thế nào?
주일 đọc là ju'il (romaja), IPA [t͡ɕuiɭ].