주제
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
주제 nghĩa là chủ đề.
Nghĩa của 주제
Danh từ
- Chủ đề.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주제
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주제
- 주제가 — Nhạc chủ đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 主題 — topic; main idea; the core idea of a work or intellectual movement
Câu hỏi thường gặp
주제 nghĩa là gì?
주제 (danh từ) nghĩa là chủ đề.
주제 đọc thế nào?
주제 đọc là juje (romaja), IPA [t͡ɕud͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 주제 là gì?
주제 viết bằng chữ Hán là 主題, âm Hán Việt "chủ đề". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chủ đề" trong tiếng Việt.