TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주제

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
juje [t͡ɕud͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 主題 CHỦ ĐỀ 主 chủ·題 đề

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

주제 nghĩa là chủ đề.

Nghĩa của 주제

Danh từ

  1. Chủ đề.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주제

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주제

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 主題 — topic; main idea; the core idea of a work or intellectual movement

Câu hỏi thường gặp

주제 nghĩa là gì?

주제 (danh từ) nghĩa là chủ đề.

주제 đọc thế nào?

주제 đọc là juje (romaja), IPA [t͡ɕud͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 주제 là gì?

주제 viết bằng chữ Hán là 主題, âm Hán Việt "chủ đề". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chủ đề" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.