TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주정꾼

jujeongkkun [ˈt͡ɕu(ː)d͡ʑʌ̹ŋk͈un] giọng máy của trình duyệt

주정꾼 nghĩa là ma men.

Nghĩa của 주정꾼

Danh từ

  1. Ma men.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주정꾼

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunk; drunkard

Câu hỏi thường gặp

주정꾼 nghĩa là gì?

주정꾼 (danh từ) nghĩa là ma men.

주정꾼 đọc thế nào?

주정꾼 đọc là jujeongkkun (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)d͡ʑʌ̹ŋk͈un].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.