TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주체

juche [t͡ɕut͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 主體 CHỦ THỂ 主 chủ·體 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

주체 nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.

Nghĩa của 주체

Danh từ

  1. Tư tưởng chủ thể, chủ thể.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주체

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주체

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 主體 — main agent, principal agent; subject; Juche (the core component of Kimilsungism–Kimjongilism, the state ideology of North Korea); Juche calendar
  • Danh từ control; managing; coping

Câu hỏi thường gặp

주체 nghĩa là gì?

주체 (danh từ) nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.

주체 đọc thế nào?

주체 đọc là juche (romaja), IPA [t͡ɕut͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 주체 là gì?

주체 viết bằng chữ Hán là 主體, âm Hán Việt "chủ thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chủ thể" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.