주체
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
주체 nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.
Nghĩa của 주체
Danh từ
- Tư tưởng chủ thể, chủ thể.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주체
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주체
- 주체사상 — Tư tưởng chủ thể, chủ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 主體 — main agent, principal agent; subject; Juche (the core component of Kimilsungism–Kimjongilism, the state ideology of North Korea); Juche calendar
- Danh từ control; managing; coping
Câu hỏi thường gặp
주체 nghĩa là gì?
주체 (danh từ) nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.
주체 đọc thế nào?
주체 đọc là juche (romaja), IPA [t͡ɕut͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 주체 là gì?
주체 viết bằng chữ Hán là 主體, âm Hán Việt "chủ thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chủ thể" trong tiếng Việt.