주차하다
주차하다 nghĩa là đậu, đỗ.
Nghĩa của 주차하다
Động từ
- Đậu, đỗ.
Cách chia của 주차하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 주차해요juchahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 주차합니다juchahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 주차해juchahae |
| Quá khứ — lịch sự | 주차했어요juchahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 주차했습니다juchahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 주차하겠어요juchahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 주차하고juchahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 주차하는juchahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 주차한다juchahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 주차했다juchahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 주차합니까juchahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 주차하자juchahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 주차해라juchahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 주차합시오juchahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 주차해서juchahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 주차하니까juchahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 주차하지만juchahajiman |
| "Nếu…" -면 | 주차하면juchahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 주차하려고juchaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 주차하기juchahagi |
| Định ngữ quá khứ | 주차한juchahan |
| Định ngữ tương lai | 주차할juchahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to park
Câu hỏi thường gặp
주차하다 nghĩa là gì?
주차하다 (động từ) nghĩa là đậu, đỗ.
주차하다 đọc thế nào?
주차하다 đọc là juchahada (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)t͡ɕʰa̠ɦa̠da̠].