TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주체사상

tên riêng
Juchesasang [t͡ɕut͡ɕʰe̞sʰa̠sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 主體思想 CHỦ THỂ TƯ TƯỞNG 主 chủ·體 thể·思 tư·想 tưởng

Lưu ý: âm Hán Việt “chủ thể tư tưởng” — nghĩa tiếng Việt khác: 주체사상 nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

주체사상 nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.

Nghĩa của 주체사상

Danh từ riêng

  1. Tư tưởng chủ thể, chủ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 主體思想 — Juche (the state ideology of North Korea)

Câu hỏi thường gặp

주체사상 nghĩa là gì?

주체사상 (danh từ riêng) nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.

주체사상 đọc thế nào?

주체사상 đọc là Juchesasang (romaja), IPA [t͡ɕut͡ɕʰe̞sʰa̠sʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 주체사상 là gì?

주체사상 viết bằng chữ Hán là 主體思想, âm Hán Việt "chủ thể tư tưởng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chủ thể tư tưởng" trong tiếng Việt — 주체사상 nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.