죽
죽 nghĩa là cháo đặc.
Nghĩa của 죽
Danh từ
- Cháo đặc.
Câu ví dụ với 죽
- 날 죽여. Giết tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ in a manner arranged in a row; while arranging in a row; without a break; in one seating; tearing in one continuous stroke; sucking or gulping in one continuous stroke; stretching in a broad manner; continuously over a duration of time; looking over in one wide glance
- Danh từ a set of ten pieces
- Danh từ 粥 soup, broth, gruel, pap
Câu hỏi thường gặp
죽 nghĩa là gì?
죽 (danh từ) nghĩa là cháo đặc.
죽 đọc thế nào?
죽 đọc là juk (romaja), IPA [t͡ɕuk̚].