TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

죽

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
juk [t͡ɕuk̚] giọng máy của trình duyệt

죽 nghĩa là cháo đặc.

Nghĩa của 죽

Danh từ

  1. Cháo đặc.

Câu ví dụ với 죽

  • 날 죽여. Giết tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304911

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in a manner arranged in a row; while arranging in a row; without a break; in one seating; tearing in one continuous stroke; sucking or gulping in one continuous stroke; stretching in a broad manner; continuously over a duration of time; looking over in one wide glance
  • Danh từ a set of ten pieces
  • Danh từ 粥 soup, broth, gruel, pap

Câu hỏi thường gặp

죽 nghĩa là gì?

죽 (danh từ) nghĩa là cháo đặc.

죽 đọc thế nào?

죽 đọc là juk (romaja), IPA [t͡ɕuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.