TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주피터

tên riêng
Jupiteo [t͡ɕupʰitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

주피터 nghĩa là thần giu-bi-tê.

Nghĩa của 주피터

Danh từ riêng

  1. Thần Giu-bi-tê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Jupiter

Câu hỏi thường gặp

주피터 nghĩa là gì?

주피터 (danh từ riêng) nghĩa là thần giu-bi-tê.

주피터 đọc thế nào?

주피터 đọc là Jupiteo (romaja), IPA [t͡ɕupʰitʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.