죽이다
죽이다 nghĩa là giết.
Nghĩa của 죽이다
Động từ
- Giết.
Cách chia của 죽이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 죽여요jugyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 죽입니다jugimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 죽여jugyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 죽였어요jugyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 죽였습니다jugyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 죽이겠어요jugigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 죽이고jugigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 죽이는jugineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 죽인다juginda |
| Quá khứ — trần thuật | 죽였다jugyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 죽입니까jugimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 죽이자jugija |
| Mệnh lệnh thân mật | 죽여라jugyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 죽입시오jugipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 죽여서jugyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 죽이니까juginikka |
| "…nhưng" -지만 | 죽이지만jugijiman |
| "Nếu…" -면 | 죽이면jugimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 죽이려고jugiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 죽이기jugigi |
| Định ngữ quá khứ | 죽인jugin |
| Định ngữ tương lai | 죽일jugil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 죽이다
- 흡연은 사람을 죽인다. Hút thuốc gây chết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304910
- 날 죽여. Giết tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304911
- 그들을 죽여라. Giết chúng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kill, to cause to die; to extinguish (especially of fire); to lower, to keep down (of one's sound, voice, temper, etc.); to fascinate; to knock dead
Câu hỏi thường gặp
죽이다 nghĩa là gì?
죽이다 (động từ) nghĩa là giết.
죽이다 đọc thế nào?
죽이다 đọc là jugida (romaja), IPA [t͡ɕuɡida̠].