TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

죽이다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jugida [t͡ɕuɡida̠] giọng máy của trình duyệt

죽이다 nghĩa là giết.

Nghĩa của 죽이다

Động từ

  1. Giết.

Cách chia của 죽이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn죽여요jugyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở죽입니다jugimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi죽여jugyeo
Quá khứ — lịch sự죽였어요jugyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng죽였습니다jugyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-죽이겠어요jugigesseoyo
Nối "và, rồi" -고죽이고jugigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ죽이는jugineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký죽인다juginda
Quá khứ — trần thuật죽였다jugyeotda
Câu hỏi trang trọng죽입니까jugimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자죽이자jugija
Mệnh lệnh thân mật죽여라jugyeora
Mệnh lệnh trang trọng죽입시오jugipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서죽여서jugyeoseo
"Vì…" -니까죽이니까juginikka
"…nhưng" -지만죽이지만jugijiman
"Nếu…" -면죽이면jugimyeon
Mục đích "để…" -려고죽이려고jugiryeogo
Danh từ hoá -기죽이기jugigi
Định ngữ quá khứ죽인jugin
Định ngữ tương lai죽일jugil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 죽이다

  • 흡연은 사람을 죽인다. Hút thuốc gây chết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304910
  • 날 죽여. Giết tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304911
  • 그들을 죽여라. Giết chúng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kill, to cause to die; to extinguish (especially of fire); to lower, to keep down (of one's sound, voice, temper, etc.); to fascinate; to knock dead

Câu hỏi thường gặp

죽이다 nghĩa là gì?

죽이다 (động từ) nghĩa là giết.

죽이다 đọc thế nào?

죽이다 đọc là jugida (romaja), IPA [t͡ɕuɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.