TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

준비

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
junbi [ˈt͡ɕu(ː)nbi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 準備 CHUẨN BỊ 準 chuẩn·備 bị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuẩn bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

준비 nghĩa là sự chuẩn bị.

Nghĩa của 준비

Danh từ

  1. Sự chuẩn bị.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 준비

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 準備 — readiness, preparation

Câu hỏi thường gặp

준비 nghĩa là gì?

준비 (danh từ) nghĩa là sự chuẩn bị.

준비 đọc thế nào?

준비 đọc là junbi (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)nbi].

Âm Hán Việt của 준비 là gì?

준비 viết bằng chữ Hán là 準備, âm Hán Việt "chuẩn bị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chuẩn bị" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.