준비
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuẩn bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
준비 nghĩa là sự chuẩn bị.
Nghĩa của 준비
Danh từ
- Sự chuẩn bị.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 준비
- 준비하다 — Chuẩn bị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 準備 — readiness, preparation
Câu hỏi thường gặp
준비 nghĩa là gì?
준비 (danh từ) nghĩa là sự chuẩn bị.
준비 đọc thế nào?
준비 đọc là junbi (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)nbi].
Âm Hán Việt của 준비 là gì?
준비 viết bằng chữ Hán là 準備, âm Hán Việt "chuẩn bị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chuẩn bị" trong tiếng Việt.