TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

준결승

jun'gyeolseung [ˈt͡ɕu(ː)nɡjʌ̹ɭs͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 準決勝 CHUẨN QUYẾT THẮNG 準 chuẩn·決 quyết·勝 thắng

Lưu ý: âm Hán Việt “chuẩn quyết thắng” — nghĩa tiếng Việt khác: 준결승 nghĩa là bán kết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

준결승 nghĩa là bán kết.

Nghĩa của 준결승

Danh từ

  1. Bán kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 準決勝 — semifinal

Câu hỏi thường gặp

준결승 nghĩa là gì?

준결승 (danh từ) nghĩa là bán kết.

준결승 đọc thế nào?

준결승 đọc là jun'gyeolseung (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)nɡjʌ̹ɭs͈ɯŋ].

Âm Hán Việt của 준결승 là gì?

준결승 viết bằng chữ Hán là 準決勝, âm Hán Việt "chuẩn quyết thắng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chuẩn quyết thắng" trong tiếng Việt — 준결승 nghĩa là bán kết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.