TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

준비되다

junbidoeda giọng máy của trình duyệt

준비되다 nghĩa là được chuẩn bị, sẵn sàng.

Nghĩa của 준비되다

Động từ

  1. Được chuẩn bị, sẵn sàng. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

준비되다 nghĩa là gì?

준비되다 (động từ) nghĩa là được chuẩn bị, sẵn sàng.

준비되다 đọc thế nào?

준비되다 đọc là junbidoeda (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.