줄
줄 nghĩa là đường, hàng, giũa.
Nghĩa của 줄
Danh từ
- Đường.
- Hàng.
- Xếp nối đuôi.
Danh từ
- Giũa.
Danh từ
- Niễng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 줄
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 줄
Câu ví dụ với 줄
- 일본말 할 줄 아십니까? Ông có nói tiếng Nhật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3191517
- 영어를 할 줄 아세요? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951670
- 연필 좀 줄 수 있어? Bạn đưa tôi bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13889873
- 난 네가 이것보단 똑똑할 줄 알았지. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8360525
- 오늘은 재미있는 날이 될 줄 알고 있었다. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ability, method; how to; a perceived fact (see Usage notes)
- Danh từ string, rope; line, row, column, queue; line, crack (on a surface); line on a written page; string of a musical instrument; personal connections; synonym of 현(絃) (hyeon, “chord of a circle”)
- Danh từ file (cutting tool)
- Danh từ Manchurian wild rice (Zizania latifolia)
- Lượng từ joule (measure of energy)
Câu hỏi thường gặp
줄 nghĩa là gì?
줄 (danh từ) nghĩa là đường, hàng, giũa.
줄 đọc thế nào?
줄 đọc là jul (romaja), IPA [t͡ɕuɭ].