TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

줄

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jul [t͡ɕuɭ] giọng máy của trình duyệt

줄 nghĩa là đường, hàng, giũa.

Nghĩa của 줄

Danh từ

  1. Đường.
  2. Hàng.
  3. Xếp nối đuôi.

Danh từ

  1. Giũa.

Danh từ

  1. Niễng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 줄

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 줄

Câu ví dụ với 줄

  • 일본말 할 줄 아십니까? Ông có nói tiếng Nhật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3191517
  • 영어를 할 줄 아세요? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951670
  • 연필 좀 줄 수 있어? Bạn đưa tôi bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13889873
  • 난 네가 이것보단 똑똑할 줄 알았지. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8360525
  • 오늘은 재미있는 날이 될 줄 알고 있었다. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105287

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ability, method; how to; a perceived fact (see Usage notes)
  • Danh từ string, rope; line, row, column, queue; line, crack (on a surface); line on a written page; string of a musical instrument; personal connections; synonym of 현(絃) (hyeon, “chord of a circle”)
  • Danh từ file (cutting tool)
  • Danh từ Manchurian wild rice (Zizania latifolia)
  • Lượng từ joule (measure of energy)

Câu hỏi thường gặp

줄 nghĩa là gì?

줄 (danh từ) nghĩa là đường, hàng, giũa.

줄 đọc thế nào?

줄 đọc là jul (romaja), IPA [t͡ɕuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.