TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

준비물

junbimul [t͡ɕunbimuɭ] giọng máy của trình duyệt

준비물 nghĩa là đồ cần chuẩn bị, đồ dùng.

Nghĩa của 준비물

Danh từ

  1. Đồ cần chuẩn bị, đồ dùng (mang theo). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ items to be prepared; supplies; preparation

Câu hỏi thường gặp

준비물 nghĩa là gì?

준비물 (danh từ) nghĩa là đồ cần chuẩn bị, đồ dùng.

준비물 đọc thế nào?

준비물 đọc là junbimul (romaja), IPA [t͡ɕunbimuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.