TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

준비하다

junbihada [ˈt͡ɕu(ː)nbiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

준비하다 nghĩa là chuẩn bị.

Nghĩa của 준비하다

Động từ

  1. Chuẩn bị.

Cách chia của 준비하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn준비해요junbihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở준비합니다junbihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi준비해junbihae
Quá khứ — lịch sự준비했어요junbihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng준비했습니다junbihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-준비하겠어요junbihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고준비하고junbihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ준비하는junbihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký준비한다junbihanda
Quá khứ — trần thuật준비했다junbihaetda
Câu hỏi trang trọng준비합니까junbihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자준비하자junbihaja
Mệnh lệnh thân mật준비해라junbihaera
Mệnh lệnh trang trọng준비합시오junbihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서준비해서junbihaeseo
"Vì…" -니까준비하니까junbihanikka
"…nhưng" -지만준비하지만junbihajiman
"Nếu…" -면준비하면junbihamyeon
Mục đích "để…" -려고준비하려고junbiharyeogo
Danh từ hoá -기준비하기junbihagi
Định ngữ quá khứ준비한junbihan
Định ngữ tương lai준비할junbihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to prepare

Câu hỏi thường gặp

준비하다 nghĩa là gì?

준비하다 (động từ) nghĩa là chuẩn bị.

준비하다 đọc thế nào?

준비하다 đọc là junbihada (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)nbiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.