준비하다
준비하다 nghĩa là chuẩn bị.
Nghĩa của 준비하다
Động từ
- Chuẩn bị.
Cách chia của 준비하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 준비해요junbihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 준비합니다junbihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 준비해junbihae |
| Quá khứ — lịch sự | 준비했어요junbihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 준비했습니다junbihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 준비하겠어요junbihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 준비하고junbihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 준비하는junbihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 준비한다junbihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 준비했다junbihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 준비합니까junbihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 준비하자junbihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 준비해라junbihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 준비합시오junbihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 준비해서junbihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 준비하니까junbihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 준비하지만junbihajiman |
| "Nếu…" -면 | 준비하면junbihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 준비하려고junbiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 준비하기junbihagi |
| Định ngữ quá khứ | 준비한junbihan |
| Định ngữ tương lai | 준비할junbihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prepare
Câu hỏi thường gặp
준비하다 nghĩa là gì?
준비하다 (động từ) nghĩa là chuẩn bị.
준비하다 đọc thế nào?
준비하다 đọc là junbihada (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)nbiɦa̠da̠].