TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

줄다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
julda [ˈt͡ɕu(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

줄다 nghĩa là giảm, giảm đi.

Nghĩa của 줄다

Động từ

  1. Giảm, giảm đi, co lại. (biên soạn)

Cách chia của 줄다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn줄어요jureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở줍니다jumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi줄어jureo
Quá khứ — lịch sự줄었어요jureosseoyo
Quá khứ — trang trọng줄었습니다jureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-줄겠어요julgesseoyo
Nối "và, rồi" -고줄고julgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ주는juneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký준다junda
Quá khứ — trần thuật줄었다jureotda
Câu hỏi trang trọng줍니까jumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자줄자julja
Mệnh lệnh thân mật줄어라jureora
Mệnh lệnh trang trọng줍시오jupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서줄어서jureoseo
"Vì…" -니까주니까junikka
"…nhưng" -지만줄지만juljiman
"Nếu…" -면줄면julmyeon
Mục đích "để…" -려고줄려고jullyeogo
Danh từ hoá -기줄기julgi
Định ngữ quá khứ준jun
Định ngữ tương lai줄jul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 줄다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to decrease, to shrink

Câu hỏi thường gặp

줄다 nghĩa là gì?

줄다 (động từ) nghĩa là giảm, giảm đi.

줄다 đọc thế nào?

줄다 đọc là julda (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.