TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중매

jungmae [t͡ɕuŋmɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 仲媒 TRỌNG MÔI 仲 trọng·媒 môi

Lưu ý: âm Hán Việt “trọng môi” — nghĩa tiếng Việt khác: 중매 nghĩa là làm mối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

중매 nghĩa là làm mối.

Nghĩa của 중매

Danh từ

  1. Làm mối.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 중매

  • 중매인 — Người làm mối, bà mối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 仲媒 — matchmaking

Câu hỏi thường gặp

중매 nghĩa là gì?

중매 (danh từ) nghĩa là làm mối.

중매 đọc thế nào?

중매 đọc là jungmae (romaja), IPA [t͡ɕuŋmɛ].

Âm Hán Việt của 중매 là gì?

중매 viết bằng chữ Hán là 仲媒, âm Hán Việt "trọng môi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trọng môi" trong tiếng Việt — 중매 nghĩa là làm mối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.