TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중앙

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jung'ang [t͡ɕuŋa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中央 TRUNG ƯƠNG 中 trung·央 ương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung ương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

중앙 nghĩa là trung ương, trung tâm.

Nghĩa của 중앙

Danh từ

  1. Trung ương, trung tâm, ở giữa.
  2. Trung ương.
  3. Tâm.
  4. Giữa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 중앙

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中央 — center, middle; central, primary

Câu hỏi thường gặp

중앙 nghĩa là gì?

중앙 (danh từ) nghĩa là trung ương, trung tâm.

중앙 đọc thế nào?

중앙 đọc là jung'ang (romaja), IPA [t͡ɕuŋa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 중앙 là gì?

중앙 viết bằng chữ Hán là 中央, âm Hán Việt "trung ương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung ương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.