중앙
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung ương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
중앙 nghĩa là trung ương, trung tâm.
Nghĩa của 중앙
Danh từ
- Trung ương, trung tâm, ở giữa.
- Trung ương.
- Tâm.
- Giữa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 중앙
- 중앙은행 — Ngân hàng trung ương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 中央 — center, middle; central, primary
Câu hỏi thường gặp
중앙 nghĩa là gì?
중앙 (danh từ) nghĩa là trung ương, trung tâm.
중앙 đọc thế nào?
중앙 đọc là jung'ang (romaja), IPA [t͡ɕuŋa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 중앙 là gì?
중앙 viết bằng chữ Hán là 中央, âm Hán Việt "trung ương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung ương" trong tiếng Việt.