TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중앙아시아

tên riêng
Jung'ang'asia [t͡ɕuŋa̠ŋa̠ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

중앙아시아 nghĩa là Trung Á.

Nghĩa của 중앙아시아

Danh từ riêng

  1. Trung Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Central Asia (a landlocked geographic area of continental central Asia comprising Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan and Uzbekistan)

Câu hỏi thường gặp

중앙아시아 nghĩa là gì?

중앙아시아 (danh từ riêng) nghĩa là Trung Á.

중앙아시아 đọc thế nào?

중앙아시아 đọc là Jung'ang'asia (romaja), IPA [t͡ɕuŋa̠ŋa̠ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.