중얼거리다
중얼거리다 nghĩa là lẩm bẩm.
Nghĩa của 중얼거리다
Động từ
- Lẩm bẩm.
Cách chia của 중얼거리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 중얼거려요jung'eolgeoryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 중얼거립니다jung'eolgeorimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 중얼거려jung'eolgeoryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 중얼거렸어요jung'eolgeoryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 중얼거렸습니다jung'eolgeoryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 중얼거리겠어요jung'eolgeorigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 중얼거리고jung'eolgeorigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 중얼거리는jung'eolgeorineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 중얼거린다jung'eolgeorinda |
| Quá khứ — trần thuật | 중얼거렸다jung'eolgeoryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 중얼거립니까jung'eolgeorimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 중얼거리자jung'eolgeorija |
| Mệnh lệnh thân mật | 중얼거려라jung'eolgeoryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 중얼거립시오jung'eolgeoripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 중얼거려서jung'eolgeoryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 중얼거리니까jung'eolgeorinikka |
| "…nhưng" -지만 | 중얼거리지만jung'eolgeorijiman |
| "Nếu…" -면 | 중얼거리면jung'eolgeorimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 중얼거리려고jung'eolgeoriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 중얼거리기jung'eolgeorigi |
| Định ngữ quá khứ | 중얼거린jung'eolgeorin |
| Định ngữ tương lai | 중얼거릴jung'eolgeoril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mutter, to mumble
Câu hỏi thường gặp
중얼거리다 nghĩa là gì?
중얼거리다 (động từ) nghĩa là lẩm bẩm.
중얼거리다 đọc thế nào?
중얼거리다 đọc là jung'eolgeorida (romaja), IPA [t͡ɕuŋʌ̹ɭɡʌ̹ɾida̠].