TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중얼거리다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jung'eolgeorida [t͡ɕuŋʌ̹ɭɡʌ̹ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

중얼거리다 nghĩa là lẩm bẩm.

Nghĩa của 중얼거리다

Động từ

  1. Lẩm bẩm.

Cách chia của 중얼거리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn중얼거려요jung'eolgeoryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở중얼거립니다jung'eolgeorimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi중얼거려jung'eolgeoryeo
Quá khứ — lịch sự중얼거렸어요jung'eolgeoryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng중얼거렸습니다jung'eolgeoryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-중얼거리겠어요jung'eolgeorigesseoyo
Nối "và, rồi" -고중얼거리고jung'eolgeorigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ중얼거리는jung'eolgeorineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký중얼거린다jung'eolgeorinda
Quá khứ — trần thuật중얼거렸다jung'eolgeoryeotda
Câu hỏi trang trọng중얼거립니까jung'eolgeorimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자중얼거리자jung'eolgeorija
Mệnh lệnh thân mật중얼거려라jung'eolgeoryeora
Mệnh lệnh trang trọng중얼거립시오jung'eolgeoripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서중얼거려서jung'eolgeoryeoseo
"Vì…" -니까중얼거리니까jung'eolgeorinikka
"…nhưng" -지만중얼거리지만jung'eolgeorijiman
"Nếu…" -면중얼거리면jung'eolgeorimyeon
Mục đích "để…" -려고중얼거리려고jung'eolgeoriryeogo
Danh từ hoá -기중얼거리기jung'eolgeorigi
Định ngữ quá khứ중얼거린jung'eolgeorin
Định ngữ tương lai중얼거릴jung'eolgeoril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mutter, to mumble

Câu hỏi thường gặp

중얼거리다 nghĩa là gì?

중얼거리다 (động từ) nghĩa là lẩm bẩm.

중얼거리다 đọc thế nào?

중얼거리다 đọc là jung'eolgeorida (romaja), IPA [t͡ɕuŋʌ̹ɭɡʌ̹ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.