TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중앙은행

jung'ang'eunhaeng [t͡ɕuŋa̠ŋɯnɦɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中央銀行

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

중앙은행 nghĩa là ngân hàng trung ương.

Nghĩa của 중앙은행

Danh từ

  1. Ngân hàng trung ương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中央銀行 — central bank

Câu hỏi thường gặp

중앙은행 nghĩa là gì?

중앙은행 (danh từ) nghĩa là ngân hàng trung ương.

중앙은행 đọc thế nào?

중앙은행 đọc là jung'ang'eunhaeng (romaja), IPA [t͡ɕuŋa̠ŋɯnɦɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.