중요하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng yếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
중요하다 nghĩa là quan trọng, trọng yếu.
Nghĩa của 중요하다
Tính từ
- Quan trọng, trọng yếu.
Cách chia của 중요하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 중요해요jung'yohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 중요합니다jung'yohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 중요해jung'yohae |
| Quá khứ — lịch sự | 중요했어요jung'yohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 중요했습니다jung'yohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 중요하겠어요jung'yohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 중요하고jung'yohago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 중요하다jung'yohada |
| Quá khứ — trần thuật | 중요했다jung'yohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 중요합니까jung'yohamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 중요해서jung'yohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 중요하니까jung'yohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 중요하지만jung'yohajiman |
| "Nếu…" -면 | 중요하면jung'yohamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 중요하기jung'yohagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 중요하다
- 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 重要하다 — to be important
Câu hỏi thường gặp
중요하다 nghĩa là gì?
중요하다 (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng yếu.
중요하다 đọc thế nào?
중요하다 đọc là jung'yohada (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)ŋjoɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 중요하다 là gì?
중요하다 viết bằng chữ Hán là 重要하다, âm Hán Việt "trọng yếu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trọng yếu" trong tiếng Việt.