TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중요하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jung'yohada [ˈt͡ɕu(ː)ŋjoɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 重要하다 TRỌNG YẾU 重 trọng·要 yếu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng yếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

중요하다 nghĩa là quan trọng, trọng yếu.

Nghĩa của 중요하다

Tính từ

  1. Quan trọng, trọng yếu.

Cách chia của 중요하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn중요해요jung'yohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở중요합니다jung'yohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi중요해jung'yohae
Quá khứ — lịch sự중요했어요jung'yohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng중요했습니다jung'yohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-중요하겠어요jung'yohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고중요하고jung'yohago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký중요하다jung'yohada
Quá khứ — trần thuật중요했다jung'yohaetda
Câu hỏi trang trọng중요합니까jung'yohamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서중요해서jung'yohaeseo
"Vì…" -니까중요하니까jung'yohanikka
"…nhưng" -지만중요하지만jung'yohajiman
"Nếu…" -면중요하면jung'yohamyeon
Danh từ hoá -기중요하기jung'yohagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 중요하다

  • 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 重要하다 — to be important

Câu hỏi thường gặp

중요하다 nghĩa là gì?

중요하다 (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng yếu.

중요하다 đọc thế nào?

중요하다 đọc là jung'yohada (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)ŋjoɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 중요하다 là gì?

중요하다 viết bằng chữ Hán là 重要하다, âm Hán Việt "trọng yếu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trọng yếu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.