Chữ Hán · âm Hán Việt中醫學TRUNG Y HỌC中 trung·醫 y·學 học
Lưu ý: âm Hán Việt “trung y học” — nghĩa tiếng Việt khác: 중의학 nghĩa là đông y. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
중의학 nghĩa là đông y.
Nghĩa của 중의학
Danh từ
Đông y.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ中醫學 — traditional Chinese medicine
Câu hỏi thường gặp
중의학 nghĩa là gì?
중의학 (danh từ) nghĩa là đông y.
중의학 đọc thế nào?
중의학 đọc là jung'uihak (romaja), IPA [t͡ɕuŋɰiɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 중의학 là gì?
중의학 viết bằng chữ Hán là 中醫學, âm Hán Việt "trung y học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung y học" trong tiếng Việt — 중의학 nghĩa là đông y.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.