중정
jungjeong
[t͡ɕuŋd͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
중정 nghĩa là sân.
Nghĩa của 중정
Danh từ
- Sân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 중정
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 中庭 — courtyard; quadrangle; middle court
- Danh từ 中正 — the golden mean; being impartial and unbiased; impartial judge (in Imperial China, a local dignitary charged with ranking potential candidates for public service); low-ranking clerical post in the Donghak religion of the late nineteenth century, tasked with arbitrating disputes between believers
- Danh từ 重訂 — repeated revisions (of a book or text)
Câu hỏi thường gặp
중정 nghĩa là gì?
중정 (danh từ) nghĩa là sân.
중정 đọc thế nào?
중정 đọc là jungjeong (romaja), IPA [t͡ɕuŋd͡ʑʌ̹ŋ].