TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중정

jungjeong [t͡ɕuŋd͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中庭

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

중정 nghĩa là sân.

Nghĩa của 중정

Danh từ

  1. Sân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 중정

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中庭 — courtyard; quadrangle; middle court
  • Danh từ 中正 — the golden mean; being impartial and unbiased; impartial judge (in Imperial China, a local dignitary charged with ranking potential candidates for public service); low-ranking clerical post in the Donghak religion of the late nineteenth century, tasked with arbitrating disputes between believers
  • Danh từ 重訂 — repeated revisions (of a book or text)

Câu hỏi thường gặp

중정 nghĩa là gì?

중정 (danh từ) nghĩa là sân.

중정 đọc thế nào?

중정 đọc là jungjeong (romaja), IPA [t͡ɕuŋd͡ʑʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.