TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

즐겨찾기

jeulgyeochatgi [t͡ɕɯɭɡjʌ̹t͡ɕʰa̠t̚k͈i] giọng máy của trình duyệt

즐겨찾기 nghĩa là dấu trang.

Nghĩa của 즐겨찾기

Danh từ

mạng
  1. Dấu trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookmark, favourite

Câu hỏi thường gặp

즐겨찾기 nghĩa là gì?

즐겨찾기 (danh từ) nghĩa là dấu trang.

즐겨찾기 đọc thế nào?

즐겨찾기 đọc là jeulgyeochatgi (romaja), IPA [t͡ɕɯɭɡjʌ̹t͡ɕʰa̠t̚k͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.