증기선
Lưu ý: âm Hán Việt “chưng khí thuyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 증기선 nghĩa là thuyền hơi nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
증기선 nghĩa là thuyền hơi nước.
Nghĩa của 증기선
Danh từ
- Thuyền hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 蒸氣船 — steamship, steamboat, steamer
Câu hỏi thường gặp
증기선 nghĩa là gì?
증기선 (danh từ) nghĩa là thuyền hơi nước.
증기선 đọc thế nào?
증기선 đọc là jeunggiseon (romaja), IPA [t͡ɕɯŋɡisʰʌ̹n].
Âm Hán Việt của 증기선 là gì?
증기선 viết bằng chữ Hán là 蒸氣船, âm Hán Việt "chưng khí thuyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chưng khí thuyền" trong tiếng Việt — 증기선 nghĩa là thuyền hơi nước.