TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증기선

jeunggiseon [t͡ɕɯŋɡisʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蒸氣船 CHƯNG KHÍ THUYỀN 蒸 chưng·氣 khí·船 thuyền

Lưu ý: âm Hán Việt “chưng khí thuyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 증기선 nghĩa là thuyền hơi nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

증기선 nghĩa là thuyền hơi nước.

Nghĩa của 증기선

Danh từ

  1. Thuyền hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蒸氣船 — steamship, steamboat, steamer

Câu hỏi thường gặp

증기선 nghĩa là gì?

증기선 (danh từ) nghĩa là thuyền hơi nước.

증기선 đọc thế nào?

증기선 đọc là jeunggiseon (romaja), IPA [t͡ɕɯŋɡisʰʌ̹n].

Âm Hán Việt của 증기선 là gì?

증기선 viết bằng chữ Hán là 蒸氣船, âm Hán Việt "chưng khí thuyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chưng khí thuyền" trong tiếng Việt — 증기선 nghĩa là thuyền hơi nước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.