TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증류하다

jeungnyuhada [t͡ɕɯŋɲuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

증류하다 nghĩa là chưng cất.

Nghĩa của 증류하다

Động từ

  1. Chưng cất.

Cách chia của 증류하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn증류해요jeungnyuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở증류합니다jeungnyuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi증류해jeungnyuhae
Quá khứ — lịch sự증류했어요jeungnyuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng증류했습니다jeungnyuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-증류하겠어요jeungnyuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고증류하고jeungnyuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ증류하는jeungnyuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký증류한다jeungnyuhanda
Quá khứ — trần thuật증류했다jeungnyuhaetda
Câu hỏi trang trọng증류합니까jeungnyuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자증류하자jeungnyuhaja
Mệnh lệnh thân mật증류해라jeungnyuhaera
Mệnh lệnh trang trọng증류합시오jeungnyuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서증류해서jeungnyuhaeseo
"Vì…" -니까증류하니까jeungnyuhanikka
"…nhưng" -지만증류하지만jeungnyuhajiman
"Nếu…" -면증류하면jeungnyuhamyeon
Mục đích "để…" -려고증류하려고jeungnyuharyeogo
Danh từ hoá -기증류하기jeungnyuhagi
Định ngữ quá khứ증류한jeungnyuhan
Định ngữ tương lai증류할jeungnyuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to distil

Câu hỏi thường gặp

증류하다 nghĩa là gì?

증류하다 (động từ) nghĩa là chưng cất.

증류하다 đọc thế nào?

증류하다 đọc là jeungnyuhada (romaja), IPA [t͡ɕɯŋɲuɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.