증류하다
증류하다 nghĩa là chưng cất.
Nghĩa của 증류하다
Động từ
- Chưng cất.
Cách chia của 증류하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 증류해요jeungnyuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 증류합니다jeungnyuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 증류해jeungnyuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 증류했어요jeungnyuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 증류했습니다jeungnyuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 증류하겠어요jeungnyuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 증류하고jeungnyuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 증류하는jeungnyuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 증류한다jeungnyuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 증류했다jeungnyuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 증류합니까jeungnyuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 증류하자jeungnyuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 증류해라jeungnyuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 증류합시오jeungnyuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 증류해서jeungnyuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 증류하니까jeungnyuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 증류하지만jeungnyuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 증류하면jeungnyuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 증류하려고jeungnyuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 증류하기jeungnyuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 증류한jeungnyuhan |
| Định ngữ tương lai | 증류할jeungnyuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to distil
Câu hỏi thường gặp
증류하다 nghĩa là gì?
증류하다 (động từ) nghĩa là chưng cất.
증류하다 đọc thế nào?
증류하다 đọc là jeungnyuhada (romaja), IPA [t͡ɕɯŋɲuɦa̠da̠].