TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증명서

jeungmyeongseo [t͡ɕɯŋmjʌ̹ŋsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 證明書 CHỨNG MINH THƯ 證 chứng·明 minh·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “chứng minh thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 증명서 nghĩa là giấy chứng nhận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

증명서 nghĩa là giấy chứng nhận.

Nghĩa của 증명서

Danh từ

  1. Giấy chứng nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 證明書 — certificate

Câu hỏi thường gặp

증명서 nghĩa là gì?

증명서 (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận.

증명서 đọc thế nào?

증명서 đọc là jeungmyeongseo (romaja), IPA [t͡ɕɯŋmjʌ̹ŋsʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 증명서 là gì?

증명서 viết bằng chữ Hán là 證明書, âm Hán Việt "chứng minh thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chứng minh thư" trong tiếng Việt — 증명서 nghĩa là giấy chứng nhận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.