증명하다
증명하다 nghĩa là chứng minh.
Nghĩa của 증명하다
Động từ
- Chứng minh.
Cách chia của 증명하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 증명해요jeungmyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 증명합니다jeungmyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 증명해jeungmyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 증명했어요jeungmyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 증명했습니다jeungmyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 증명하겠어요jeungmyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 증명하고jeungmyeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 증명하는jeungmyeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 증명한다jeungmyeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 증명했다jeungmyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 증명합니까jeungmyeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 증명하자jeungmyeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 증명해라jeungmyeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 증명합시오jeungmyeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 증명해서jeungmyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 증명하니까jeungmyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 증명하지만jeungmyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 증명하면jeungmyeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 증명하려고jeungmyeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 증명하기jeungmyeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 증명한jeungmyeonghan |
| Định ngữ tương lai | 증명할jeungmyeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prove
Câu hỏi thường gặp
증명하다 nghĩa là gì?
증명하다 (động từ) nghĩa là chứng minh.
증명하다 đọc thế nào?
증명하다 đọc là jeungmyeonghada (romaja), IPA [t͡ɕɯŋmjʌ̹ŋɦa̠da̠].