TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증명하다

jeungmyeonghada [t͡ɕɯŋmjʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

증명하다 nghĩa là chứng minh.

Nghĩa của 증명하다

Động từ

  1. Chứng minh.

Cách chia của 증명하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn증명해요jeungmyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở증명합니다jeungmyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi증명해jeungmyeonghae
Quá khứ — lịch sự증명했어요jeungmyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng증명했습니다jeungmyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-증명하겠어요jeungmyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고증명하고jeungmyeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ증명하는jeungmyeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký증명한다jeungmyeonghanda
Quá khứ — trần thuật증명했다jeungmyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng증명합니까jeungmyeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자증명하자jeungmyeonghaja
Mệnh lệnh thân mật증명해라jeungmyeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng증명합시오jeungmyeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서증명해서jeungmyeonghaeseo
"Vì…" -니까증명하니까jeungmyeonghanikka
"…nhưng" -지만증명하지만jeungmyeonghajiman
"Nếu…" -면증명하면jeungmyeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고증명하려고jeungmyeongharyeogo
Danh từ hoá -기증명하기jeungmyeonghagi
Định ngữ quá khứ증명한jeungmyeonghan
Định ngữ tương lai증명할jeungmyeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to prove

Câu hỏi thường gặp

증명하다 nghĩa là gì?

증명하다 (động từ) nghĩa là chứng minh.

증명하다 đọc thế nào?

증명하다 đọc là jeungmyeonghada (romaja), IPA [t͡ɕɯŋmjʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.