TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증후군

jeunghugun [t͡ɕɯŋβuɡun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 症候群

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

증후군 nghĩa là hội chứng.

Nghĩa của 증후군

Danh từ

  1. Hội chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 症候群 — syndrome

Câu hỏi thường gặp

증후군 nghĩa là gì?

증후군 (danh từ) nghĩa là hội chứng.

증후군 đọc thế nào?

증후군 đọc là jeunghugun (romaja), IPA [t͡ɕɯŋβuɡun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.