TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ji [t͡ɕi] giọng máy của trình duyệt

지 nghĩa là Kể từ khi (-(으)ㄴ 지: 한국에 온 지 1년 — đến Hàn được 1 năm).

Nghĩa của 지

Danh từ

  1. Kể từ khi (-(으)ㄴ 지: 한국에 온 지 1년 — đến Hàn được 1 năm). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ only used in -은 지 (-eun ji, “since”).
  • Danh từ 篪 — bamboo flute with five fingerholes, used in 아악(雅樂) (aak, “genre of East Asian court music”).
  • Danh từ kimchi
  • Danh từ The name of the Latin script letter G/g.
  • Danh từ synonym of 제트 (jeteu, “zed”)
  • Hậu tố Used to contrast two facts regarding the same topic, thereby emphasizing both facts. In conversation, it is usually used to deny or qualify something the other person has said. The second fact tends to be negated or a rhetorical question.; Used to strongly emphasize a fact by connecting two differently worded statements amounting to the same meaning. The second statement tends to be negated or a rhetorical question.; In the declarative mood, used to strongly affirm that something is the case.; right?; in the interrogative mood, used to request confirmation about something one believes.; In the imperative mood, used to soften orders and make them more indirect.
  • Hậu tố Used for the negated verb or adjective in "long negation".
  • Hậu tố only used in -는지 (-neunji), -은지 (-eunji), -던지 (-deonji), -을지 (-eulji), and -을는지 (-eulleunji).

Câu hỏi thường gặp

지 nghĩa là gì?

지 (danh từ) nghĩa là Kể từ khi (-(으)ㄴ 지: 한국에 온 지 1년 — đến Hàn được 1 năm).

지 đọc thế nào?

지 đọc là ji (romaja), IPA [t͡ɕi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.