지각
Lưu ý: âm Hán Việt “địa xác” — nghĩa tiếng Việt khác: 지각 nghĩa là lớp vỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지각 nghĩa là lớp vỏ.
Nghĩa của 지각
Danh từ
- Lớp vỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 遲刻 — being / arriving late (for work, school, etc.)
- Danh từ 知覺 — perception
- Danh từ 地殼 — crust
Câu hỏi thường gặp
지각 nghĩa là gì?
지각 (danh từ) nghĩa là lớp vỏ.
지각 đọc thế nào?
지각 đọc là jigak (romaja), IPA [t͡ɕiɡa̠k̚].
Âm Hán Việt của 지각 là gì?
지각 viết bằng chữ Hán là 地殼, âm Hán Việt "địa xác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa xác" trong tiếng Việt — 지각 nghĩa là lớp vỏ.