TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지각

jigak [t͡ɕiɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地殼 ĐỊA XÁC 地 địa·殼 xác

Lưu ý: âm Hán Việt “địa xác” — nghĩa tiếng Việt khác: 지각 nghĩa là lớp vỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지각 nghĩa là lớp vỏ.

Nghĩa của 지각

Danh từ

  1. Lớp vỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 遲刻 — being / arriving late (for work, school, etc.)
  • Danh từ 知覺 — perception
  • Danh từ 地殼 — crust

Câu hỏi thường gặp

지각 nghĩa là gì?

지각 (danh từ) nghĩa là lớp vỏ.

지각 đọc thế nào?

지각 đọc là jigak (romaja), IPA [t͡ɕiɡa̠k̚].

Âm Hán Việt của 지각 là gì?

지각 viết bằng chữ Hán là 地殼, âm Hán Việt "địa xác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa xác" trong tiếng Việt — 지각 nghĩa là lớp vỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.