지구본
Lưu ý: âm Hán Việt “địa cầu bản” — nghĩa tiếng Việt khác: 지구본 nghĩa là quả địa cầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지구본 nghĩa là quả địa cầu.
Nghĩa của 지구본
Danh từ
- Quả địa cầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지구본
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地球本 — globe (model of Earth)
Câu hỏi thường gặp
지구본 nghĩa là gì?
지구본 (danh từ) nghĩa là quả địa cầu.
지구본 đọc thế nào?
지구본 đọc là jigubon (romaja), IPA [t͡ɕiɡubo̞n].
Âm Hán Việt của 지구본 là gì?
지구본 viết bằng chữ Hán là 地球本, âm Hán Việt "địa cầu bản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa cầu bản" trong tiếng Việt — 지구본 nghĩa là quả địa cầu.