TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지구의

jiguui [t͡ɕiɡuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地球儀 ĐỊA CẦU NGHI 地 địa·球 cầu·儀 nghi

Lưu ý: âm Hán Việt “địa cầu nghi” — nghĩa tiếng Việt khác: 지구의 nghĩa là quả địa cầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지구의 nghĩa là quả địa cầu.

Nghĩa của 지구의

Danh từ

  1. Quả địa cầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지구의

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地球儀 — globe (model of Earth)

Câu hỏi thường gặp

지구의 nghĩa là gì?

지구의 (danh từ) nghĩa là quả địa cầu.

지구의 đọc thế nào?

지구의 đọc là jiguui (romaja), IPA [t͡ɕiɡuɰi].

Âm Hán Việt của 지구의 là gì?

지구의 viết bằng chữ Hán là 地球儀, âm Hán Việt "địa cầu nghi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa cầu nghi" trong tiếng Việt — 지구의 nghĩa là quả địa cầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.