TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지도력

jidoryeok [t͡ɕido̞ɾjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 指導力 CHỈ ĐẠO LỰC 指 chỉ·導 đạo·力 lực

Lưu ý: âm Hán Việt “chỉ đạo lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 지도력 nghĩa là khả năng lãnh đạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지도력 nghĩa là khả năng lãnh đạo.

Nghĩa của 지도력

Danh từ

  1. Khả năng lãnh đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 指導力 — leadership

Câu hỏi thường gặp

지도력 nghĩa là gì?

지도력 (danh từ) nghĩa là khả năng lãnh đạo.

지도력 đọc thế nào?

지도력 đọc là jidoryeok (romaja), IPA [t͡ɕido̞ɾjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 지도력 là gì?

지도력 viết bằng chữ Hán là 指導力, âm Hán Việt "chỉ đạo lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chỉ đạo lực" trong tiếng Việt — 지도력 nghĩa là khả năng lãnh đạo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.