지도
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
지도 nghĩa là bản đồ, lãnh đạo, hướng dẫn.
Nghĩa của 지도
Danh từ
- Bản đồ.
- Chỉ đạo, lãnh đạo, hướng dẫn.
- Địa đồ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지도
Câu ví dụ với 지도
- 이게 도움이 될 지도 몰라. “Biết đâu cái này lại giúp được.”Tatoeba #11105317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地圖 — map
- Danh từ 指導 — guidance; leadership; instruction
Câu hỏi thường gặp
지도 nghĩa là gì?
지도 (danh từ) nghĩa là bản đồ, lãnh đạo, hướng dẫn.
지도 đọc thế nào?
지도 đọc là jido (romaja), IPA [t͡ɕido̞].
Âm Hán Việt của 지도 là gì?
지도 viết bằng chữ Hán là 地圖, âm Hán Việt "địa đồ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa đồ" trong tiếng Việt.