TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지도

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jido [t͡ɕido̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地圖 ĐỊA ĐỒ 地 địa·圖 đồ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

지도 nghĩa là bản đồ, lãnh đạo, hướng dẫn.

Nghĩa của 지도

Danh từ

  1. Bản đồ.
  2. Chỉ đạo, lãnh đạo, hướng dẫn.
  3. Địa đồ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지도

  • 지도자 — Lãnh đạo.
  • 지도력 — Khả năng lãnh đạo.
  • 지도책 — Tập bản đồ, át-lát.
  • 지도학 — Bản đồ học, đồ bản học, thuật vẽ bản đồ.

Câu ví dụ với 지도

  • 이게 도움이 될 지도 몰라. “Biết đâu cái này lại giúp được.”Tatoeba #11105317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地圖 — map
  • Danh từ 指導 — guidance; leadership; instruction

Câu hỏi thường gặp

지도 nghĩa là gì?

지도 (danh từ) nghĩa là bản đồ, lãnh đạo, hướng dẫn.

지도 đọc thế nào?

지도 đọc là jido (romaja), IPA [t͡ɕido̞].

Âm Hán Việt của 지도 là gì?

지도 viết bằng chữ Hán là 地圖, âm Hán Việt "địa đồ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa đồ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.