지루하다
지루하다 nghĩa là chán.
Nghĩa của 지루하다
Tính từ
- Chán.
Cách chia của 지루하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지루해요jiruhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지루합니다jiruhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지루해jiruhae |
| Quá khứ — lịch sự | 지루했어요jiruhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지루했습니다jiruhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지루하겠어요jiruhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지루하고jiruhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지루하다jiruhada |
| Quá khứ — trần thuật | 지루했다jiruhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 지루합니까jiruhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지루해서jiruhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 지루하니까jiruhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 지루하지만jiruhajiman |
| "Nếu…" -면 | 지루하면jiruhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 지루하기jiruhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 지루하다
- 집에서 머무르는 것은 지루하다. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be boring, tedious, dull
Câu hỏi thường gặp
지루하다 nghĩa là gì?
지루하다 (tính từ) nghĩa là chán.
지루하다 đọc thế nào?
지루하다 đọc là jiruhada (romaja), IPA [t͡ɕiɾuɦa̠da̠].