TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지도책

jidochaek [t͡ɕido̞t͡ɕʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地圖冊 ĐỊA ĐỒ SÁCH 地 địa·圖 đồ·冊 sách

Lưu ý: âm Hán Việt “địa đồ sách” — nghĩa tiếng Việt khác: 지도책 nghĩa là tập bản đồ, át-lát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지도책 nghĩa là tập bản đồ, át-lát.

Nghĩa của 지도책

Danh từ

  1. Tập bản đồ, át-lát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地圖冊 — atlas

Câu hỏi thường gặp

지도책 nghĩa là gì?

지도책 (danh từ) nghĩa là tập bản đồ, át-lát.

지도책 đọc thế nào?

지도책 đọc là jidochaek (romaja), IPA [t͡ɕido̞t͡ɕʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 지도책 là gì?

지도책 viết bằng chữ Hán là 地圖冊, âm Hán Việt "địa đồ sách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa đồ sách" trong tiếng Việt — 지도책 nghĩa là tập bản đồ, át-lát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.