지도책
Lưu ý: âm Hán Việt “địa đồ sách” — nghĩa tiếng Việt khác: 지도책 nghĩa là tập bản đồ, át-lát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지도책 nghĩa là tập bản đồ, át-lát.
Nghĩa của 지도책
Danh từ
- Tập bản đồ, át-lát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地圖冊 — atlas
Câu hỏi thường gặp
지도책 nghĩa là gì?
지도책 (danh từ) nghĩa là tập bản đồ, át-lát.
지도책 đọc thế nào?
지도책 đọc là jidochaek (romaja), IPA [t͡ɕido̞t͡ɕʰɛk̚].
Âm Hán Việt của 지도책 là gì?
지도책 viết bằng chữ Hán là 地圖冊, âm Hán Việt "địa đồ sách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa đồ sách" trong tiếng Việt — 지도책 nghĩa là tập bản đồ, át-lát.