지레
jire
[t͡ɕiɾe̞] giọng máy của trình duyệt
지레 nghĩa là đòn bẩy.
Nghĩa của 지레
Danh từ
- Đòn bẩy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lever
- Phó từ beforehand, in advance
Câu hỏi thường gặp
지레 nghĩa là gì?
지레 (danh từ) nghĩa là đòn bẩy.
지레 đọc thế nào?
지레 đọc là jire (romaja), IPA [t͡ɕiɾe̞].