TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지력

jiryeok [t͡ɕiɾjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 智力 TRÍ LỰC 智 trí·力 lực

Lưu ý: âm Hán Việt “trí lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 지력 nghĩa là trí tuệ, trí năng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지력 nghĩa là trí tuệ, trí năng.

Nghĩa của 지력

Danh từ

  1. Trí tuệ, trí năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 智力 — intellect
  • Danh từ 地力 — soil fertility
  • Danh từ 知力 — intellect, wit

Câu hỏi thường gặp

지력 nghĩa là gì?

지력 (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng.

지력 đọc thế nào?

지력 đọc là jiryeok (romaja), IPA [t͡ɕiɾjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 지력 là gì?

지력 viết bằng chữ Hán là 智力, âm Hán Việt "trí lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trí lực" trong tiếng Việt — 지력 nghĩa là trí tuệ, trí năng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.