TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지뢰

jiroe [t͡ɕiɾwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地雷 ĐỊA LÔI 地 địa·雷 lôi

Lưu ý: âm Hán Việt “địa lôi” — nghĩa tiếng Việt khác: 지뢰 nghĩa là mìn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지뢰 nghĩa là mìn.

Nghĩa của 지뢰

Danh từ

  1. Mìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地雷 — land mine (explosive device); Certain works, characters, organizations, and parties that a particular individual (mainly a speaker) dislikes or hates; DNI

Câu hỏi thường gặp

지뢰 nghĩa là gì?

지뢰 (danh từ) nghĩa là mìn.

지뢰 đọc thế nào?

지뢰 đọc là jiroe (romaja), IPA [t͡ɕiɾwe̞].

Âm Hán Việt của 지뢰 là gì?

지뢰 viết bằng chữ Hán là 地雷, âm Hán Việt "địa lôi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa lôi" trong tiếng Việt — 지뢰 nghĩa là mìn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.