지뢰
Lưu ý: âm Hán Việt “địa lôi” — nghĩa tiếng Việt khác: 지뢰 nghĩa là mìn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지뢰 nghĩa là mìn.
Nghĩa của 지뢰
Danh từ
- Mìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地雷 — land mine (explosive device); Certain works, characters, organizations, and parties that a particular individual (mainly a speaker) dislikes or hates; DNI
Câu hỏi thường gặp
지뢰 nghĩa là gì?
지뢰 (danh từ) nghĩa là mìn.
지뢰 đọc thế nào?
지뢰 đọc là jiroe (romaja), IPA [t͡ɕiɾwe̞].
Âm Hán Việt của 지뢰 là gì?
지뢰 viết bằng chữ Hán là 地雷, âm Hán Việt "địa lôi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa lôi" trong tiếng Việt — 지뢰 nghĩa là mìn.