지뢰밭
jiroebat
[t͡ɕiɾwe̞ba̠t̚] giọng máy của trình duyệt
지뢰밭 nghĩa là bãi mìn.
Nghĩa của 지뢰밭
Danh từ
- Bãi mìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minefield
Câu hỏi thường gặp
지뢰밭 nghĩa là gì?
지뢰밭 (danh từ) nghĩa là bãi mìn.
지뢰밭 đọc thế nào?
지뢰밭 đọc là jiroebat (romaja), IPA [t͡ɕiɾwe̞ba̠t̚].