TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지리학

jirihak [t͡ɕiɾiɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地理學 ĐỊA LÝ HỌC 地 địa·理 lý·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

지리학 nghĩa là địa lý học.

Nghĩa của 지리학

Danh từ

  1. Địa lý học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지리학

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地理學 — geography (study of physical structure and inhabitants of the Earth)

Câu hỏi thường gặp

지리학 nghĩa là gì?

지리학 (danh từ) nghĩa là địa lý học.

지리학 đọc thế nào?

지리학 đọc là jirihak (romaja), IPA [t͡ɕiɾiɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 지리학 là gì?

지리학 viết bằng chữ Hán là 地理學, âm Hán Việt "địa lý học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa lý học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.