Lưu ý: âm Hán Việt “chi lưu” — nghĩa tiếng Việt khác: 지류 nghĩa là phụ lưu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지류 nghĩa là phụ lưu.
Nghĩa của 지류
Danh từ
Phụ lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ支流 — tributary (river)
Câu hỏi thường gặp
지류 nghĩa là gì?
지류 (danh từ) nghĩa là phụ lưu.
지류 đọc thế nào?
지류 đọc là jiryu (romaja), IPA [t͡ɕiɾju].
Âm Hán Việt của 지류 là gì?
지류 viết bằng chữ Hán là 支流, âm Hán Việt "chi lưu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chi lưu" trong tiếng Việt — 지류 nghĩa là phụ lưu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.