지명
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
지명 nghĩa là địa danh.
Nghĩa của 지명
Danh từ
- Địa danh.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지명
- 지명학 — Địa danh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地名 — place name, toponym
- Danh từ 指名 — nomination, designation
Câu hỏi thường gặp
지명 nghĩa là gì?
지명 (danh từ) nghĩa là địa danh.
지명 đọc thế nào?
지명 đọc là jimyeong (romaja), IPA [t͡ɕimjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 지명 là gì?
지명 viết bằng chữ Hán là 地名, âm Hán Việt "địa danh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa danh" trong tiếng Việt.