TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지명학

jimyeonghak [t͡ɕimjʌ̹ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地名學 ĐỊA DANH HỌC 地 địa·名 danh·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa danh học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

지명학 nghĩa là địa danh học.

Nghĩa của 지명학

Danh từ

  1. Địa danh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地名學 — toponymy

Câu hỏi thường gặp

지명학 nghĩa là gì?

지명학 (danh từ) nghĩa là địa danh học.

지명학 đọc thế nào?

지명학 đọc là jimyeonghak (romaja), IPA [t͡ɕimjʌ̹ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 지명학 là gì?

지명학 viết bằng chữ Hán là 地名學, âm Hán Việt "địa danh học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa danh học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.