TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지명하다

jimyeonghada [t͡ɕimjʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

지명하다 nghĩa là đề cử, xướng danh.

Nghĩa của 지명하다

Động từ

  1. Đề cử, xướng danh.

Cách chia của 지명하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn지명해요jimyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở지명합니다jimyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi지명해jimyeonghae
Quá khứ — lịch sự지명했어요jimyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng지명했습니다jimyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-지명하겠어요jimyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고지명하고jimyeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ지명하는jimyeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký지명한다jimyeonghanda
Quá khứ — trần thuật지명했다jimyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng지명합니까jimyeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자지명하자jimyeonghaja
Mệnh lệnh thân mật지명해라jimyeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng지명합시오jimyeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서지명해서jimyeonghaeseo
"Vì…" -니까지명하니까jimyeonghanikka
"…nhưng" -지만지명하지만jimyeonghajiman
"Nếu…" -면지명하면jimyeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고지명하려고jimyeongharyeogo
Danh từ hoá -기지명하기jimyeonghagi
Định ngữ quá khứ지명한jimyeonghan
Định ngữ tương lai지명할jimyeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to nominate, to designate

Câu hỏi thường gặp

지명하다 nghĩa là gì?

지명하다 (động từ) nghĩa là đề cử, xướng danh.

지명하다 đọc thế nào?

지명하다 đọc là jimyeonghada (romaja), IPA [t͡ɕimjʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.