지명하다
지명하다 nghĩa là đề cử, xướng danh.
Nghĩa của 지명하다
Động từ
- Đề cử, xướng danh.
Cách chia của 지명하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지명해요jimyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지명합니다jimyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지명해jimyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 지명했어요jimyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지명했습니다jimyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지명하겠어요jimyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지명하고jimyeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지명하는jimyeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지명한다jimyeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 지명했다jimyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 지명합니까jimyeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지명하자jimyeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 지명해라jimyeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 지명합시오jimyeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지명해서jimyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 지명하니까jimyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 지명하지만jimyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 지명하면jimyeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지명하려고jimyeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지명하기jimyeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 지명한jimyeonghan |
| Định ngữ tương lai | 지명할jimyeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to nominate, to designate
Câu hỏi thường gặp
지명하다 nghĩa là gì?
지명하다 (động từ) nghĩa là đề cử, xướng danh.
지명하다 đọc thế nào?
지명하다 đọc là jimyeonghada (romaja), IPA [t͡ɕimjʌ̹ŋɦa̠da̠].