TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지문

jimun [t͡ɕimun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 指紋

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

지문 nghĩa là vân tay, dấu vân tay.

Nghĩa của 지문

Danh từ

  1. Vân tay.
  2. Dấu vân tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 指紋 — fingerprint

Câu hỏi thường gặp

지문 nghĩa là gì?

지문 (danh từ) nghĩa là vân tay, dấu vân tay.

지문 đọc thế nào?

지문 đọc là jimun (romaja), IPA [t͡ɕimun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.